天賦觀念 tiān fù guān niàn · thiên phú quan niệm Hán Việt: thiên phú quan niệm · Pinyin: tiān fù guān niàn Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 賦 (phú) + 觀 (quan) + 念 (niệm)Pinyintiān fù guān niànHán Việtthiên phú quan niệmCấu tạo天 + 賦 + 觀 + 念 · thiên + phú + quan + niệm nghĩa thành phần: thiên + phú + quan + niệm