天赤道 tiān chì dào · thiên xích đạo Hán Việt: thiên xích đạo · Pinyin: tiān chì dào Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 赤 (xích) + 道 (đạo)Pinyintiān chì dàoHán Việtthiên xích đạoCấu tạo天 + 赤 + 道 · thiên + xích + đạo nghĩa thành phần: thiên + xích + đạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 延伸地球赤道面与天球相交的大圆。EngCihui 天赤道 iānchìdào n. equator