天轉地轉 tiān zhuàn dì zhuàn · thiên chuyển địa chuyển Hán Việt: thiên chuyển địa chuyển · Pinyin: tiān zhuàn dì zhuàn Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 轉 (chuyển) + 地 (địa) + 轉 (chuyển)Pinyintiān zhuàn dì zhuànHán Việtthiên chuyển địa chuyểnCấu tạo天 + 轉 + 地 + 轉 · thiên + chuyển + địa + chuyển nghĩa thành phần: thiên + chuyển + địa + chuyển