天轉地轉

tiān zhuàn dì zhuàn thiên chuyển địa chuyển

Hán Việt: thiên chuyển địa chuyển · Pinyin: tiān zhuàn dì zhuàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (chuyển) + (địa) + (chuyển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 天地转动。比喻重大的变化。也形容眩晕时的感觉或闹得极凶。