天邊兒 thiên biên nhi Hán Việt: thiên biên nhi Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 邊 (biên) + 兒 (nhi)Hán Việtthiên biên nhiCấu tạo天 + 邊 + 兒 · thiên + biên + nhi nghĩa thành phần: thiên + biên + nhi Nghĩa EngCihui 天邊兒 iānbiānr ►See tiānbiān