天道教 tiān dào jiào · thiên đạo giáo Hán Việt: thiên đạo giáo · Pinyin: tiān dào jiào Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 道 (đạo) + 教 (giáo)Pinyintiān dào jiàoHán Việtthiên đạo giáoCấu tạo天 + 道 + 教 · thiên + đạo + giáo nghĩa thành phần: thiên + đạo + giáo Nghĩa jaJMdict Cheondoism|Chondoism|Korean religion