天門冬目 tiān mén dōng mù · thiên môn đông mục Hán Việt: thiên môn đông mục · Pinyin: tiān mén dōng mù Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 門 (môn) + 冬 (đông) + 目 (mục)Pinyintiān mén dōng mùHán Việtthiên môn đông mụcCấu tạo天 + 門 + 冬 + 目 · thiên + môn + đông + mục nghĩa thành phần: thiên + môn + đông + mục