天開始 thiên khai thủy Hán Việt: thiên khai thủy Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 開 (khai) + 始 (thủy)Hán Việtthiên khai thủyCấu tạo天 + 開 + 始 · thiên + khai + thủy nghĩa thành phần: thiên + khai + thủy Nghĩa EngCihui daystart