天隨子 tiān suí zi · thiên tùy tử Hán Việt: thiên tùy tử · Pinyin: tiān suí zi Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 隨 (tùy) + 子 (tử)Pinyintiān suí ziHán Việtthiên tùy tửCấu tạo天 + 隨 + 子 · thiên + tùy + tử nghĩa thành phần: thiên + tùy + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 唐代诗人陆龟蒙的别号。Tân Hoa Tự Điển 1.唐代诗人陆龟蒙的别号。