天際線
thiên tế tuyến
Hán Việt: thiên tế tuyến · Pinyin: tiān jì xiàn
Tổng quan
đường chân trời
Nghĩa
Việt
- Cihui chân trời
- Tần suất từ đường chân trời , chân trời
- Biên soạn 天際線 iānjìxiàn n. horizon
Eng
- Cihui 天際線 iānjìxiàn n. horizon
- Tần suất từ 天際線 iānjìxiàn n. horizon
Đức
- Handedict Skyline (S, Geo)