天雞壺 tiān jī hú·thiên kê hồ Hán Việt: thiên kê hồ · Pinyin: tiān jī hú Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.古代饮器。又名鸡首壶。多系青瓷器。盘口有鋕﹐壶嘴为鸡首形﹐故名。流行于晋唐时期。 Cấu tạo: 天 (thiên) + 雞 (kê) + 壺 (hồ)Pinyintiān jī húHán Việtthiên kê hồCấu tạo天 + 雞 + 壺 · thiên + kê + hồ nghĩa thành phần: thiên + kê + hồ Từ liên quan Gần nghĩa天雞 · 天鸡