天雞壺 tiān jī hú · thiên kê hồ Hán Việt: thiên kê hồ · Pinyin: tiān jī hú Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 雞 (kê) + 壺 (hồ)Pinyintiān jī húHán Việtthiên kê hồCấu tạo天 + 雞 + 壺 · thiên + kê + hồ nghĩa thành phần: thiên + kê + hồ