天青石

tiān qīng shí thiên thanh thạch

Hán Việt: thiên thanh thạch · Pinyin: tiān qīng shí

Tổng quan

đá lưu ly

Cấu tạo: (thiên) + (thanh) + (thạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đá lưu ly

Eng

  • CC-CEDICT lapis lazuli
  • Cihui lapis lazuli

ja

  • JMdict celestite|celestine