天青藍 tiān qīng lán · thiên thanh lam Hán Việt: thiên thanh lam · Pinyin: tiān qīng lán Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 青 (thanh) + 藍 (lam)Pinyintiān qīng lánHán Việtthiên thanh lamCấu tạo天 + 青 + 藍 · thiên + thanh + lam nghĩa thành phần: thiên + thanh + lam