天食时

thiên thực thì

Hán Việt: thiên thực thì

Tổng quan

thiên thực thời (術語)見四食時條。☸

Cấu tạo: (thiên) + (thực) + (thì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thiên thực thời (術語)見四食時條。☸