天體力學

tiān tǐ lì xué thiên thể lực học

Hán Việt: thiên thể lực học · Pinyin: tiān tǐ lì xué

Tổng quan

cơ học thiên thể

Cấu tạo: (thiên) + (thể) + (lực) + (học)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cơ học thiên thể

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 應用牛頓萬有引力定律,研究天體運動的軌跡、速度等的科學。

Eng

  • CC-CEDICT celestial mechanics
  • Cihui celestial mechanics

ja

  • JMdict celestial mechanics