天鵝堡 tiān é bǎo · thiên nga bảo Hán Việt: thiên nga bảo · Pinyin: tiān é bǎo Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 鵝 (nga) + 堡 (bảo)Pinyintiān é bǎoHán Việtthiên nga bảoCấu tạo天 + 鵝 + 堡 · thiên + nga + bảo nghĩa thành phần: thiên + nga + bảo