天鵝湖

tiān é hú thiên nga hồ

Hán Việt: thiên nga hồ · Pinyin: tiān é hú

Tổng quan

Hồ Thiên Nga

Cấu tạo: (thiên) + (nga) + (hồ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Hồ Thiên Nga

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 舞劇名。古典芭蕾舞劇。十九世紀由俄國作曲家柴科夫斯基,根據德國民間故事作的芭蕾舞音樂,西元一八八七年首次於莫斯科大劇院公演。劇情描寫被惡魔擄去變成天鵝的公主奧傑塔與王子齊格菲爾德相愛,愛情的力量戰勝了惡魔,奧傑塔終於恢復人身的故事。

Eng

  • CC-CEDICT Swan Lake
  • Cihui Swan Lake