天鵝肉

thiên nga nhục

Hán Việt: thiên nga nhục

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (nga) + (nhục)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻珍貴不易得的事物。《老殘遊記二編》第六回:「別想吃天鵝肉了,大約世上沒有能中他的意了。」

Eng

  • Cihui 天鵝肉 iān'éròu n. meat of the wild goose/swan