天鵝皮 thiên nga bì Hán Việt: thiên nga bì Tổng quan (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) hàng flanen Cấu tạo: 天 (thiên) + 鵝 (nga) + 皮 (bì)Hán Việtthiên nga bìCấu tạo天 + 鵝 + 皮 · thiên + nga + bì nghĩa thành phần: thiên + nga + bì Nghĩa ViệtCihui (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) hàng flanen