天鵝肉 thiên nga nhục Hán Việt: thiên nga nhục Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 鵝 (nga) + 肉 (nhục)Hán Việtthiên nga nhụcCấu tạo天 + 鵝 + 肉 · thiên + nga + nhục nghĩa thành phần: thiên + nga + nhục Nghĩa EngCihui 天鵝肉 iān'éròu n. meat of the wild goose/swan