天黑時 thiên hắc thì Hán Việt: thiên hắc thì Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 黑 (hắc) + 時 (thì)Hán Việtthiên hắc thìCấu tạo天 + 黑 + 時 · thiên + hắc + thì nghĩa thành phần: thiên + hắc + thì Nghĩa EngCihui at dark