天齊王

tiān qí wáng thiên tề vương

Hán Việt: thiên tề vương · Pinyin: tiān qí wáng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (tề) + (vương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 东岳泰山神的封号。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.东岳泰山神的封号。