太一坛 thái nhất đàn Hán Việt: thái nhất đàn Tổng quan Cấu tạo: 太 (thái) + 一 (nhất) + 坛 (đàn)Hán Việtthái nhất đànCấu tạo太 + 一 + 坛 · thái + nhất + đàn nghĩa thành phần: thái + nhất + đàn