太一家 tài yī jiā · thái nhất gia Hán Việt: thái nhất gia · Pinyin: tài yī jiā Tổng quan Cấu tạo: 太 (thái) + 一 (nhất) + 家 (gia)Pinyintài yī jiāHán Việtthái nhất giaCấu tạo太 + 一 + 家 · thái + nhất + gia nghĩa thành phần: thái + nhất + gia Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代术数流派之一。Tân Hoa Tự Điển 1.古代术数流派之一。