太一數

tài yī shù thái nhất sổ

Hán Việt: thái nhất sổ · Pinyin: tài yī shù

Tổng quan

Cấu tạo: (thái) + (nhất) + (sổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代术数的一种。《汉书.艺文志》五行家列《泰一阴阳》二十三卷。亦作"太乙"。今传有唐王希明《太乙金镜式经》十卷。其法大抵本《易纬干凿度》太乙行九宫法﹐牵强附会﹐以占内外灾福﹑古今治乱等。参见"太一家"。