太一數 tài yī shù · thái nhất sổ Hán Việt: thái nhất sổ · Pinyin: tài yī shù Tổng quan Cấu tạo: 太 (thái) + 一 (nhất) + 數 (sổ)Pinyintài yī shùHán Việtthái nhất sổCấu tạo太 + 一 + 數 · thái + nhất + sổ nghĩa thành phần: thái + nhất + sổ