太一餘糧 tài yī yú liáng · thái nhất dư lương Hán Việt: thái nhất dư lương · Pinyin: tài yī yú liáng Tổng quan Cấu tạo: 太 (thái) + 一 (nhất) + 餘 (dư) + 糧 (lương)Pinyintài yī yú liángHán Việtthái nhất dư lươngCấu tạo太 + 一 + 餘 + 糧 · thái + nhất + dư + lương nghĩa thành phần: thái + nhất + dư + lương