太乙壇 tài yǐ tán · thái ất đàn Hán Việt: thái ất đàn · Pinyin: tài yǐ tán Tổng quan Cấu tạo: 太 (thái) + 乙 (ất) + 壇 (đàn)Pinyintài yǐ tánHán Việtthái ất đànCấu tạo太 + 乙 + 壇 · thái + ất + đàn nghĩa thành phần: thái + ất + đàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"太一坛"。