太乙爐 tài yǐ lú · thái ất lô Hán Việt: thái ất lô · Pinyin: tài yǐ lú Tổng quan Cấu tạo: 太 (thái) + 乙 (ất) + 爐 (lô)Pinyintài yǐ lúHán Việtthái ất lôCấu tạo太 + 乙 + 爐 · thái + ất + lô nghĩa thành phần: thái + ất + lô