太倉一粟

tài cāng yī sù thái thương nhất túc

Hán Việt: thái thương nhất túc · Pinyin: tài cāng yī sù

Tổng quan

cực kỳ nhỏ bé: rất nhỏ bé

Cấu tạo: (thái) + (thương) + (nhất) + (túc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cực kỳ nhỏ bé: rất nhỏ bé

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 太仓:古代设在京城中的大谷仓。大粮仓里的一粒谷子。比喻极大的数量中一个非常小的数目。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹太仓稊米。
  • Tân Hoa Tự Điển 太仓古代设在京城中的大谷仓。大粮仓里的一粒谷子。比喻极大的数量中一个非常小的数目。

Eng

  • Cihui 太倉一粟 àicāngyīsù f.e. extremely insignificant

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

车载斗量