太倉稊米
thái thương đề mễ
Hán Việt: thái thương đề mễ · Pinyin: tài cāng tí mǐ
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 在太倉中的一粒小米。語本《莊子.秋水》:「計中國之在海內,不似稊米之在大倉乎?」比喻極渺小。
Eng
- Cihui 太倉稊米 àicāngtímǐ f.e. very small portion of sth.