太公泉 tài gōng quán · thái công tuyền Hán Việt: thái công tuyền · Pinyin: tài gōng quán Tổng quan Cấu tạo: 太 (thái) + 公 (công) + 泉 (tuyền)Pinyintài gōng quánHán Việtthái công tuyềnCấu tạo太 + 公 + 泉 · thái + công + tuyền nghĩa thành phần: thái + công + tuyền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 泉名。在今河南汲县。Tân Hoa Tự Điển 1.泉名。在今河南汲县。