太原省 tài yuán xǐng · thái nguyên tỉnh Hán Việt: thái nguyên tỉnh · Pinyin: tài yuán xǐng Tổng quan Cấu tạo: 太 (thái) + 原 (nguyên) + 省 (tỉnh)Pinyintài yuán xǐngHán Việtthái nguyên tỉnhCấu tạo太 + 原 + 省 · thái + nguyên + tỉnh nghĩa thành phần: thái + nguyên + tỉnh