太古代

tài gǔ dài thái cổ đại

Hán Việt: thái cổ đại · Pinyin: tài gǔ dài

Tổng quan

Thái Cổ đại (thời địa chất trước 2,5 tỷ năm)

Cấu tạo: (thái) + (cổ) + (đại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Thái Cổ đại (thời địa chất trước 2,5 tỷ năm)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 地質學上稱地質歷史上距今約四十六億年前至二十五億年前,期間約有二十多億年之久。

Eng

  • CC-CEDICT Archaeozoic (geological era before 2500m years ago)
  • Cihui Archaeozoic (geological era before 2500m years ago)

ja

  • JMdict Archaeozoic (Archeozoic) Era