太古漢語 thái cổ hán ngữ Hán Việt: thái cổ hán ngữ Tổng quan Cấu tạo: 太 (thái) + 古 (cổ) + 漢 (hán) + 語 (ngữ)Hán Việtthái cổ hán ngữCấu tạo太 + 古 + 漢 + 語 · thái + cổ + hán + ngữ nghĩa thành phần: thái + cổ + hán + ngữ Nghĩa EngCihui 太古漢語 àigǔ Hànyǔ n. <lg.> Proto-Chinese