太古語 thái cổ ngữ Hán Việt: thái cổ ngữ Tổng quan Cấu tạo: 太 (thái) + 古 (cổ) + 語 (ngữ)Hán Việtthái cổ ngữCấu tạo太 + 古 + 語 · thái + cổ + ngữ nghĩa thành phần: thái + cổ + ngữ Nghĩa EngCihui 太古語 àigǔyǔ n. <lg.> proto-language