太史慈 tài shǐ cí · thái sử từ Hán Việt: thái sử từ · Pinyin: tài shǐ cí Tổng quan Cấu tạo: 太 (thái) + 史 (sử) + 慈 (từ)Pinyintài shǐ cíHán Việtthái sử từCấu tạo太 + 史 + 慈 · thái + sử + từ nghĩa thành phần: thái + sử + từ