太和湯 tài hé tāng · thái hòa thang Hán Việt: thái hòa thang · Pinyin: tài hé tāng Tổng quan Cấu tạo: 太 (thái) + 和 (hòa) + 湯 (thang)Pinyintài hé tāngHán Việtthái hòa thangCấu tạo太 + 和 + 湯 · thái + hòa + thang nghĩa thành phần: thái + hòa + thang