太嚴格 tài yán gé · thái nghiêm cách Hán Việt: thái nghiêm cách · Pinyin: tài yán gé Tổng quan Cấu tạo: 太 (thái) + 嚴 (nghiêm) + 格 (cách)Pinyintài yán géHán Việtthái nghiêm cáchCấu tạo太 + 嚴 + 格 · thái + nghiêm + cách nghĩa thành phần: thái + nghiêm + cách