太妃糖
thái phi đường
Hán Việt: thái phi đường · Pinyin: tài fēi táng
Tổng quan
(từ mượn) kẹo toffee | kẹo taffy
Nghĩa
Việt
- Cihui (từ mượn) kẹo toffee | kẹo taffy
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種以糖和奶油製成的糖果。為美語taffy和英語toffee、toffy的音譯。
Eng
- CC-CEDICT (loanword) toffee; taffy
- Cihui (loanword) toffee; taffy