太始雪 tài shǐ xuě · thái thủy tuyết Hán Việt: thái thủy tuyết · Pinyin: tài shǐ xuě Tổng quan Cấu tạo: 太 (thái) + 始 (thủy) + 雪 (tuyết)Pinyintài shǐ xuěHán Việtthái thủy tuyếtCấu tạo太 + 始 + 雪 · thái + thủy + tuyết nghĩa thành phần: thái + thủy + tuyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指多年不化的积雪。Tân Hoa Tự Điển 1.指多年不化的积雪。