太子太保

tài zǐ tài bǎo thái tử thái bảo

Hán Việt: thái tử thái bảo · Pinyin: tài zǐ tài bǎo

Tổng quan

thái phó của thái tử (thời Trung Quốc hoàng gia)

Cấu tạo: (thái) + (tử) + (thái) + (bảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thái phó của thái tử (thời Trung Quốc hoàng gia)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 職官名。晉時所置,太子老師之一。參見「太子太傅」條。

Eng

  • CC-CEDICT tutor to the crown prince (in imperial China)
  • Cihui tutor to the crown prince (in imperial China)