太子妃

thái tử phi

Hán Việt: thái tử phi

Tổng quan

Cấu tạo: (thái) + (tử) + (phi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 太子妃 àizǐfēi n. wife of the crown prince M:ge/¹míng/²wèi