太字節 tàizìjié · thái tự tiết Hán Việt: thái tự tiết · Pinyin: tàizìjié Tổng quan Cấu tạo: 太 (thái) + 字 (tự) + 節 (tiết)PinyintàizìjiéHán Việtthái tự tiếtCấu tạo太 + 字 + 節 · thái + tự + tiết nghĩa thành phần: thái + tự + tiết Nghĩa EngCihui terabyte