太官蔥 tài guān cōng · thái quan thông Hán Việt: thái quan thông · Pinyin: tài guān cōng Tổng quan Cấu tạo: 太 (thái) + 官 (quan) + 蔥 (thông)Pinyintài guān cōngHán Việtthái quan thôngCấu tạo太 + 官 + 蔥 · thái + quan + thông nghĩa thành phần: thái + quan + thông