太宜人 tài yí rén · thái nghi nhân Hán Việt: thái nghi nhân · Pinyin: tài yí rén Tổng quan Cấu tạo: 太 (thái) + 宜 (nghi) + 人 (nhân)Pinyintài yí rénHán Việtthái nghi nhânCấu tạo太 + 宜 + 人 · thái + nghi + nhân nghĩa thành phần: thái + nghi + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 明清时五品官之母或祖母的封号。Tân Hoa Tự Điển 1.明清时五品官之母或祖母的封号。