太室闕 tài shì quē · thái thất khuyết Hán Việt: thái thất khuyết · Pinyin: tài shì quē Tổng quan Cấu tạo: 太 (thái) + 室 (thất) + 闕 (khuyết)Pinyintài shì quēHán Việtthái thất khuyếtCấu tạo太 + 室 + 闕 · thái + thất + khuyết nghĩa thành phần: thái + thất + khuyết