太宰治 tài zǎi zhì · thái tể trì Hán Việt: thái tể trì · Pinyin: tài zǎi zhì Tổng quan Cấu tạo: 太 (thái) + 宰 (tể) + 治 (trì)Pinyintài zǎi zhìHán Việtthái tể trìCấu tạo太 + 宰 + 治 · thái + tể + trì nghĩa thành phần: thái + tể + trì