太山君 thái san quân Hán Việt: thái san quân Tổng quan Cấu tạo: 太 (thái) + 山 (san) + 君 (quân)Hán Việtthái san quânCấu tạo太 + 山 + 君 · thái + san + quân nghĩa thành phần: thái + san + quân