太山鎮 tài shān zhèn · thái san trấn Hán Việt: thái san trấn · Pinyin: tài shān zhèn Tổng quan Cấu tạo: 太 (thái) + 山 (san) + 鎮 (trấn)Pinyintài shān zhènHán Việtthái san trấnCấu tạo太 + 山 + 鎮 · thái + san + trấn nghĩa thành phần: thái + san + trấn